Một Số Chữ Nho Thường Dùng Trong Đặt Tên Ở Việt Nam và Hàm Ý
Chia sẻ đến các bạn một số tên chữ Nho và ý nghĩa của chữ để tham khảo đặt tên – biệt hiệu cho phù hợp.
| Âm Hán-Việt | Chữ Nho | Nghĩa Cốt Lõi (Từ điển) | Hàm Ý Phổ Biến Khi Đặt Tên |
|---|---|---|---|
| An | 安 | Yên ổn, bình yên, an toàn | Mong muốn cuộc sống bình lặng, an lành, tâm hồn thanh thản. |
| Anh | 英 | Hoa đẹp, người tài giỏi, tinh túy | Thông minh, tài năng, xuất chúng, vẻ đẹp rạng rỡ. |
| Bình | 平 | Bằng phẳng, yên ổn, công bằng | Cuộc sống ổn định, tính cách ôn hòa, công bằng, chính trực. |
| Châu | 珠 | Ngọc trai, quý báu | Quý giá, thanh cao, đẹp đẽ như ngọc. |
| Chí | 志 | Ý chí, chí hướng, quyết tâm | Có ý chí mạnh mẽ, nghị lực, hoài bão lớn. |
| Cường | 強 | Mạnh mẽ, khỏe khoắn, kiên cường | Sức mạnh thể chất và tinh thần, sự vững vàng. |
| Đức | 德 | Đạo đức, phẩm hạnh tốt, ơn đức | Người có phẩm chất tốt đẹp, đạo đức cao cả, được mọi người yêu mến. |
| Dung | 容 | Dung mạo, vẻ đẹp; bao dung | Vẻ đẹp đoan trang, hiền thục; lòng bao dung, độ lượng. |
| Dũng | 勇 | Dũng cảm, gan dạ | Can đảm, mạnh mẽ, không sợ hãi trước khó khăn. |
| Dương | 陽 | Mặt trời, ánh sáng, thuộc về nam tính | Sáng sủa, rạng rỡ, năng động, mạnh mẽ. |
| Giang | 江 | Sông lớn | Tầm vóc lớn lao, cuộc đời rộng mở, phóng khoáng. |
| Hạnh | hạnh | Đức hạnh, nết na, may mắn | Phẩm chất tốt, hiền thục, cuộc sống may mắn, hạnh phúc. |
| Hiếu | 孝 | Hiếu thảo với cha mẹ, tổ tiên | Lòng biết ơn, sự kính trọng và phụng dưỡng cha mẹ. |
| Hòa | 和 | Hòa hợp, hòa thuận, ôn hòa | Tính cách ôn hòa, cuộc sống hòa thuận, yên bình. |
| Hoàng | 黃 | Màu vàng (tượng trưng cho vua chúa, sự quý phái); huy hoàng | Cao quý, rực rỡ, tương lai xán lạn. |
| Hùng | 雄 | Mạnh mẽ, oai hùng, người tài giỏi | Sức mạnh, khí phách, tài năng vượt trội. |
| Hương | 香 | Mùi thơm, hương thơm | Sự quyến rũ, thanh tao, tiếng thơm lưu truyền. |
| Khang | 康 | Khỏe mạnh, yên vui, thịnh vượng | Sức khỏe dồi dào, cuộc sống an khang, sung túc. |
| Khiêm | 謙 | Khiêm tốn, nhún nhường | Tính cách khiêm nhường, không tự cao tự đại. |
| Khoa | 科 | Khoa bảng, đỗ đạt, cành cây | Học hành đỗ đạt, thành công trên con đường học vấn. |
| Kiệt | 傑 | Tài giỏi, xuất chúng, hào kiệt | Người có tài năng kiệt xuất, nổi bật. |
| Lam | 藍 | Màu xanh lam, chàm | Sự bình yên, thanh khiết, nhẹ nhàng. |
| Lan | 蘭 | Hoa lan (tượng trưng cho sự thanh cao, quý phái) | Vẻ đẹp thanh tú, sang trọng, đức hạnh. |
| Lễ | 禮 | Lễ phép, lễ nghi, quy tắc ứng xử | Sự tôn trọng, lịch sự, tuân theo chuẩn mực đạo đức. |
| Linh | 靈 | Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn | Sự thông tuệ, nhạy bén, có yếu tố thiêng liêng, may mắn. |
| Lộc | 祿 | Phúc lộc, bổng lộc, may mắn | Sự giàu có, may mắn, thịnh vượng. |
| Long | 龍 | Rồng (biểu tượng của vua chúa, sức mạnh, sự cao quý) | Quyền uy, sức mạnh, sự thành công phi thường. |
| Mạnh | 孟 | Con trưởng; mạnh mẽ | Vị trí đứng đầu; sức mạnh, sự cường tráng. |
| Minh | 明 | Sáng sủa, thông minh, rõ ràng | Trí tuệ sáng suốt, thông minh, tương lai tươi sáng. |
| Nghĩa | 義 | Lẽ phải, chính nghĩa, tình nghĩa | Sống theo lẽ phải, trọng tình nghĩa, trung thành. |
| Nghiêm | 嚴 | Nghiêm trang, kính cẩn, chặt chẽ | Sự nghiêm túc, chỉn chu, đáng kính. |
| Ngọc | 玉 | Đá quý, ngọc ngà (tượng trưng cho sự quý giá, thanh khiết) | Vẻ đẹp trong sáng, thuần khiết, giá trị cao quý. |
| Nhân | 仁 | Lòng nhân ái, tình người, hạt nhân | Lòng yêu thương con người, sự nhân từ, đức độ. |
| Nhi | 兒 | Trẻ con, con cái | Sự ngây thơ, đáng yêu, thường dùng cho nữ. |
| Nhung | 絨 | Vải nhung, mềm mại, mượt mà | Sự mềm mại, dịu dàng, quý phái. |
| Nữ | 女 | Phụ nữ, con gái | Chỉ giới tính nữ, sự nữ tính. |
| Phong | 風 | Gió; phong thái, vẻ ngoài; phong tục | Sự phóng khoáng, lãng tử; vẻ ngoài lịch lãm; sự sung túc (phong phú). |
| Phú | 富 | Giàu có, sung túc | Cuộc sống giàu sang, đầy đủ. |
| Phúc | 福 | Hạnh phúc, điều tốt lành | May mắn, hạnh phúc, cuộc sống viên mãn. |
| Phụng | 鳳 | Chim phượng hoàng (biểu tượng của sự cao quý, đức hạnh của nữ giới) | Vẻ đẹp lộng lẫy, cao sang, phẩm hạnh tốt đẹp. |
| Phương | 芳 | Hương thơm, cỏ thơm; đức hạnh | Sự thơm thảo, đức hạnh, tiếng tốt lan xa. |
| Quân | 君 | Vua, người đứng đầu; người có phẩm chất cao quý | Khả năng lãnh đạo, phẩm chất quân tử, sự tôn quý. |
| Quang | 光 | Ánh sáng, rực rỡ, vinh quang | Tương lai tươi sáng, rạng rỡ, thành công. |
| Quý | 貴 | Quý giá, sang trọng; tôn quý | Sự sang trọng, được coi trọng, giá trị cao. |
| Quỳnh | 瓊 | Một loại ngọc đẹp; hoa quỳnh | Vẻ đẹp thanh tao, quý phái, trong trắng. |
| San | 珊 | San hô, quý hiếm, đẹp đẽ | Sự quý giá, vẻ đẹp độc đáo, rực rỡ. |
| Sơn | 山 | Núi non (tượng trưng cho sự vững chãi, cao cả) | Sự vững vàng, kiên định, tầm vóc lớn lao. |
| Tài | 才 | Tài năng, người có khả năng | Thông minh, có tài năng, năng lực vượt trội. |
| Tâm | 心 | Trái tim, tấm lòng, tâm hồn | Tấm lòng nhân hậu, thiện lương, chân thành. |
| Tân | 新 | Mới mẻ, tươi mới | Sự khởi đầu mới, tinh thần đổi mới, năng động. |
| Thạch | 石 | Đá (tượng trưng cho sự cứng rắn, bền vững) | Sự kiên định, vững chãi, mạnh mẽ. |
| Thái | 泰 | To lớn, rộng rãi; yên ổn, thanh thản | Cuộc sống bình an, thư thái, sự nghiệp rộng mở. |
| Thanh | 清 | Trong sạch, thanh khiết, yên tĩnh | Sự thuần khiết, trong sáng, cao thượng, bình yên. |
| Thành | 成 | Hoàn thành, thành công, thành tựu | Đạt được mục tiêu, thành công trong sự nghiệp. |
| Thảo | 草 | Cỏ cây, thảo mộc; lòng hiếu thảo | Sự giản dị, gần gũi với thiên nhiên; lòng hiếu thảo. |
| Thịnh | 盛 | Hưng thịnh, phát triển, dồi dào | Sự phát triển mạnh mẽ, giàu có, sung túc. |
| Thọ | 壽 | Sống lâu, trường thọ | Sức khỏe tốt, sống lâu. |
| Thu | 秋 | Mùa thu (tượng trưng cho sự chín chắn, lãng mạn) | Sự dịu dàng, đằm thắm, vẻ đẹp lãng mạn. |
| Thư | 書 | Sách vở, thư từ; ung dung, thư thái | Trí tuệ, học vấn; sự thanh nhàn, tao nhã. |
| Thủy | 水 | Nước (tượng trưng cho sự mềm mại, linh hoạt, nguồn sống) | Sự dịu dàng, uyển chuyển, trí tuệ, sự may mắn. |
| Tín | 信 | Tin tưởng, giữ chữ tín, thư tín | Sự đáng tin cậy, lòng trung thực, giữ lời hứa. |
| Toàn | 全 | Toàn vẹn, đầy đủ, hoàn chỉnh | Sự hoàn hảo, trọn vẹn, thành công mọi mặt. |
| Trạch | 澤 | Đầm lầy; ơn澤, phúc澤 (ơn huệ, phúc đức); sáng bóng | Sự may mắn, phúc đức; sự sáng sủa, thông tuệ. |
| Trang | 莊 | Nghiêm trang, đứng đắn; trang sức | Vẻ đẹp đoan trang, quý phái, phẩm hạnh tốt. |
| Trí | 智 | Trí tuệ, sự thông minh, hiểu biết | Thông minh, sáng suốt, có kiến thức sâu rộng. |
| Triết | 哲 | Triết lý, sự thông thái, hiểu biết sâu sắc | Trí tuệ uyên bác, có khả năng tư duy sâu sắc. |
| Trinh | 貞 | Trong trắng, tiết hạnh, kiên định | Sự thuần khiết, lòng chung thủy, đức hạnh. |
| Trọng | 仲 | Thứ hai (trong thứ bậc); coi trọng, kính trọng | Vị trí quan trọng; được tôn trọng, có phẩm giá. |
| Trung | 忠 | Trung thành, hết lòng; ở giữa | Lòng trung thành, sự ngay thẳng, chính trực. |
| Tú | 秀 | Đẹp đẽ, thanh tú, ưu tú | Vẻ đẹp duyên dáng, tài năng nổi bật. |
| Tuấn | 俊 | Tuấn tú, đẹp đẽ, tài giỏi | Vẻ ngoài ưa nhìn, thông minh, tài năng. |
| Tùng | 松 | Cây tùng (biểu tượng của sự kiên cường, trường thọ) | Sức sống mãnh liệt, ý chí kiên định, sự vững chãi. |
| Tuyền | 泉 | Suối nước; tiền tệ cổ | Sự trong trẻo, mát lành, nguồn sống dồi dào. |
| Uyên | 淵 | Vực sâu, uyên bác, sâu sắc | Kiến thức sâu rộng, sự thông thái. |
| Văn | 文 | Văn chương, văn hóa, vẻ đẹp tao nhã | Học vấn, tri thức, sự lịch lãm, tao nhã. |
| Việt | 越 | Vượt qua, ưu việt, nước Việt | Sự tài giỏi, xuất sắc, tinh thần dân tộc. |
| Vinh | 榮 | Vinh quang, vẻ vang, tươi tốt | Thành công, danh tiếng, cuộc sống rạng rỡ. |
| Vũ | 武 | Võ nghệ, sức mạnh, uy vũ | Sức mạnh, sự dũng mãnh, tinh thần thượng võ. |
| Xuân | 春 | Mùa xuân (biểu tượng của sự tươi mới, sức sống, tuổi trẻ) | Sự trẻ trung, tươi đẹp, đầy sức sống, niềm hy vọng. |
| Ý | 意 | Ý nghĩ, ý chí, mong muốn | Có ý chí, hoài bão, suy nghĩ sâu sắc. |
| Yến | 燕 | Chim én (biểu tượng của mùa xuân, sự bình yên) | Sự duyên dáng, nhanh nhẹn, mang lại niềm vui, sự bình yên. |
Sưu tầm và biên soạn.
-Hoàng Cát-
Xem thêm:
















