Trà trong Cung đình Việt Nam: Nâng tầm thú vui vương giả và nghệ thuật thưởng trà
Văn hóa thưởng trà Việt Nam đã được nâng lên một tầm cao mới dưới sự bảo trợ và thực hành của giới quý tộc và hoàng gia qua các triều đại phong kiến. Trà không chỉ là thức uống mà còn là biểu tượng của địa vị, sự tinh tế và một phần quan trọng trong các nghi lễ cung đình.
1. Trà trong Triều đại Lý – Trần (Thế kỷ XI – XIV): Nền móng ban đầu
Ngay từ thời Lý – Trần, trà đã trở thành một phần của sinh hoạt cung đình và các nghi lễ tôn giáo. Các cuộc khai quật tại Hoàng thành Thăng Long đã phát lộ nhiều trà cụ (ấm, chén, tô, liễn) bằng gốm sứ đặc trưng. Sử sách còn ghi lại tên tuổi những nhân vật gắn liền với trà như trà sư Dương Thiên Tích (thời Lý) hay các nhà thơ quý tộc như Trần Quang Khải, Trần Nguyên Đán (thời Trần) đã viết về thú thưởng trà tao nhã. Đặc biệt, Trần Nguyên Đán còn mô tả cách ướp trà với hương hoa lan, cho thấy sự tinh tế trong cách thưởng thức trà của giới thượng lưu. Điện Hô Trà (hay điện Phong Thủy), được Vua Trần Thái Tông cho dựng vào năm 1237, là nơi dâng trà và trầu cau, cho thấy vị trí quan trọng của trà trong không gian hoàng gia.
2. Trà trong Triều đại Lê (Thế kỷ XV – XVIII): Thú vui được duy trì và phát triển
Thú thưởng trà tiếp tục được duy trì và phát triển mạnh mẽ trong cung đình thời Lê. Vua Lê Thánh Tông (thế kỷ XV) cũng nhắc đến trà trong thơ ca. Các đồ trà cụ bằng gốm sứ thời Lê sơ khai quật ở Thăng Long thường có men trắng vẽ lam, đề chữ “Quan” (官 – đồ dùng của quan) và trang trí hình rồng 5 móng – biểu tượng của hoàng gia.
Đến thế kỷ XVII, theo ghi chép của Samuel Baron, giới quý tộc Đàng Ngoài ưa chuộng các loại trà bản địa như “chia-bang” (có thể là trà Bạng) và “chia-way” (có thể là trà Mạn). Sang thế kỷ XVIII, theo Phạm Đình Hổ trong “Vũ trung tùy bút”, giới quý tộc và con em nhà giàu lại đặc biệt say mê trà Tàu (trà Trung Quốc). Họ sẵn sàng chi tiền để mua các loại trà ngon nổi tiếng (như trà Chính Sơn) và những bộ ấm chén kiểu dáng mới lạ, đắt tiền từ Trung Quốc. Chúa Trịnh Sâm (cai trị Đàng Ngoài 1767-1782) nổi tiếng là người đam mê trà đến mức tự coi mình là “trà nô” (kẻ nô lệ của trà).
3. Trà trong Triều đại Nguyễn (Thế kỷ XIX – đầu Thế kỷ XX): Đỉnh cao của nghệ thuật thưởng trà
Văn hóa trà cung đình đạt đến đỉnh cao của sự cầu kỳ và tinh tế dưới triều Nguyễn. Hoàng gia thường tổ chức các buổi tiệc trà lớn với nghi thức trang trọng, nơi trà được phục vụ cùng các món ăn tinh xảo, thể hiện địa vị và sự sành điệu. Các vua Nguyễn không chỉ nhập khẩu các loại trà quý hiếm từ Trung Quốc, Nhật Bản mà còn khuyến khích trồng trà tại các vùng trong nước. Trà được xem vừa là vật phẩm xa xỉ, vừa là lễ vật tâm linh, phù hợp với tư tưởng Nho giáo về lễ nghi.
Bộ trà cụ thời Nguyễn rất được chú trọng, thường là đồ sứ ký kiểu (đặt làm riêng ở Trung Quốc hoặc châu Âu) với thiết kế tinh xảo, hiệu đề riêng. Một bộ đồ trà đầy đủ thường gồm hỏa lò, siêu đồng, hũ đựng nước, hũ đựng trà, ấm đất và bộ chén sứ. Bộ chén sứ lại bao gồm tống (chén lớn để rót trà từ ấm ra), tốt (chén nhỏ để uống), dầm (đĩa lót chén tống) và bàn (khay nhỏ đựng chén tốt).
Các loại ấm sứ men trắng vẽ lam thường mô phỏng kiểu dáng ấm đất Nghi Hưng nổi tiếng, có các hiệu đề như “Nội phủ“, “Thế Đức định chế“, “Thiệu Trị niên tạo“. Các vua Nguyễn cũng có những sở thích riêng về trà, như vua Tự Đức nổi tiếng với việc sai cung nữ hứng sương đọng trên lá sen để pha trà mỗi sáng, hay vua Bảo Đại đặc biệt yêu thích trà sen. Trà còn được sử dụng như một phương tiện ngoại giao trong các buổi tiếp đón sứ thần.
Sự bảo trợ của hoàng gia qua các thời kỳ đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nghệ thuật thưởng trà cao cấp tại Việt Nam. Cung đình không chỉ tạo ra nhu cầu về các loại trà hảo hạng và trà cụ tinh xảo mà còn thiết lập các chuẩn mực về sự tinh tế, nghi lễ và địa vị xã hội gắn liền với việc uống trà, tạo ra một dòng văn hóa trà bác học song hành cùng với các tập quán dân gian.
4. Âm hưởng trong Thi ca: Trà qua lăng kính văn học Việt
Sự hiện diện bền bỉ và ý nghĩa sâu sắc của trà trong đời sống văn hóa Việt Nam còn được phản ánh đậm nét qua các tác phẩm văn học và thi ca qua nhiều thế kỷ. Trà không chỉ là bối cảnh mà thường trở thành hình ảnh ẩn dụ, nguồn cảm hứng hay chất xúc tác cho những suy tư, cảm xúc của các tác giả.
- Thời Trần: Các thiền sư – nhà thơ như Huyền Quang, hay các danh sĩ như Chu Văn An, Trần Quang Khải, Trần Nguyên Đán đã đưa hình ảnh trà vào thơ của mình, thường gắn với khung cảnh thiên nhiên thanh tĩnh, đời sống ẩn dật và những chiêm nghiệm về cuộc đời. Bài thơ “Xuân đán” của Chu Văn An vẽ nên cảnh sớm xuân nơi sơn trang với “khói trà đã tắt”.
- Thời Lê sơ: Nguyễn Trãi trong bài “Loạn hậu đáo Côn Sơn” đã bày tỏ ước muốn được về ở ẩn, “múc nước suối nấu trà, gối đầu lên đá ngủ”. Vua Lê Thánh Tông cũng nhắc đến “một chén chè” như người bạn của thi nhân.
- Thời Nguyễn và cận đại: Trà tiếp tục là đề tài quen thuộc. Nguyễn Du trong “Truyện Kiều” có nhắc đến “Khi hương sớm lúc trà trưa”. Nguyễn Khuyến dùng hình ảnh “khi chè chuyên năm bảy chén” để tả thú vui đời thường. Các nhà thơ hiện đại như Hoàng Cầm (“Cô gái hái chè”), Xuân Diệu (“Chè Suối Giàng”), hay nhà văn Nguyễn Tuân đều có những tác phẩm lấy cảm hứng từ trà.
- Ca dao, tục ngữ: Trà còn đi vào ca dao, tục ngữ, phản ánh chân thực đời sống và tâm tư của người bình dân: “Chén trà là đầu câu chuyện“, “Đi đâu mà bỏ mẹ già / Gối nghiêng ai sửa, tách trà ai dâng“, “Trà tam, rượu tứ“.
Các chủ đề thường thấy khi trà xuất hiện trong văn học bao gồm: sự thanh nhàn, tĩnh tại, hòa mình với thiên nhiên; tình bạn, sự giao lưu tâm tình; đời sống trí thức, học thuật; hay đôi khi là nỗi ưu tư thế sự, nỗi niềm cá nhân. Hình ảnh ấm trà, chén trà trở thành biểu tượng cho sự ấm áp, thân tình, sự chiêm nghiệm và những giá trị văn hóa truyền thống. Việc trà liên tục xuất hiện trong kho tàng văn học Việt Nam qua các thời kỳ là minh chứng sống động cho vị trí không thể thay thế của nó trong tâm hồn và văn hóa dân tộc.
Hết.














